heterophile antibody

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Kháng thể dị ái: "heterophile antibody" một loại kháng thể trong máu của người mắc bệnh tăng bạch cầu đơn nhân nhiễm trùng (infectious mononucleosis). Kháng thể này khả năng phản ứng với các kháng nguyên không cùng loài (heterophile antigens), thường xuất hiện trong các xét nghiệm chẩn đoán bệnh này.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The presence of heterophile antibody in the blood test confirmed the diagnosis of mononucleosis. (Sự hiện diện của kháng thể dị ái trong xét nghiệm máu đã xác nhận chẩn đoán mắc bệnh tăng bạch cầu đơn nhân.)
    • Heterophile antibody levels typically decrease after the acute phase of the infection. (Mức độ kháng thể dị ái thường giảm sau giai đoạn cấp tính của nhiễm trùng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "heterophile antibody test": xét nghiệm kháng thể dị ái, thường được dùng để chẩn đoán bệnh tăng bạch cầu đơn nhân nhiễm trùng.

    • The heterophile antibody test is a rapid and reliable method for detecting mononucleosis. (Xét nghiệm kháng thể dị ái một phương pháp nhanh chóng đáng tin cậy để phát hiện bệnh tăng bạch cầu đơn nhân.)
  • "heterophile antibody response": phản ứng kháng thể dị ái, chỉ quá trình cơ thể sản xuất loại kháng thể này khi nhiễm virus Epstein-Barr.

    • A strong heterophile antibody response is often seen in young adults with mononucleosis. (Một phản ứng kháng thể dị ái mạnh thường thấyngười trẻ tuổi mắc bệnh tăng bạch cầu đơn nhân.)
Biến thể từ gần giống
  • Heterophile (adj): thuộc về dị ái, chỉ khả năng phản ứng với kháng nguyên không cùng loài.
    • Heterophile antigens are found in many different species. (Kháng nguyên dị ái được tìm thấynhiều loài khác nhau.)
  • Heterophil (n): tế bào dị ái (một loại tế bào máu trắng).
  • Mononucleosis (n): bệnh tăng bạch cầu đơn nhân, thường liên quan đến sự xuất hiện của heterophile antibody.
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa trực tiếp: Thuật ngữ này chuyên ngành y học, không từ thay thế phổ biến trong tiếng Việt ngoài "kháng thể dị ái".
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không : Đây thuật ngữ y khoa, không cụm động từ liên quan.
Thành ngữ liên quan
  • Không : Không thành ngữ phổ biến liên quan đến thuật ngữ này.

Từ gần giống